Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81861 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thanh
Ngày sinh: 13/11/1987 CMND: 201***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - ngành Công nghệ nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 81862 |
Họ tên:
Bùi Minh Tân
Ngày sinh: 06/05/1980 CMND: 201***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 81863 |
Họ tên:
Trần Nguyên Vũ
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 046******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81864 |
Họ tên:
Ngô Tấn Thanh
Ngày sinh: 20/12/1973 CMND: 201***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81865 |
Họ tên:
Lê Thanh Tiến
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 205***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 81866 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lân
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 201***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81867 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Tuấn Cảnh
Ngày sinh: 07/08/1975 CMND: 211***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81868 |
Họ tên:
Hồ Thuận An
Ngày sinh: 23/11/1986 CMND: 090***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81869 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thống
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 205***318 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 81870 |
Họ tên:
Đinh Công Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 044******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81871 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Thuận
Ngày sinh: 04/06/1989 Thẻ căn cước: 044******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 81872 |
Họ tên:
Trần Đắc Tư
Ngày sinh: 22/02/1986 CMND: 205***418 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81873 |
Họ tên:
Đặng Mậu Đông
Ngày sinh: 02/05/1980 CMND: 272***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81874 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiến
Ngày sinh: 21/08/1989 Thẻ căn cước: 079******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81875 |
Họ tên:
Hoàng Ánh
Ngày sinh: 16/04/1985 CMND: 201***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81876 |
Họ tên:
Đỗ Thị Diệp Lâm
Ngày sinh: 02/10/1991 CMND: 201***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 81877 |
Họ tên:
Trần Thế Cường
Ngày sinh: 21/01/1989 CMND: 212***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 81878 |
Họ tên:
Ngô Văn Hưng
Ngày sinh: 15/08/1963 CMND: 200***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí đúc và nhiệt luyện |
|
||||||||||||
| 81879 |
Họ tên:
Trần Đình Hưng
Ngày sinh: 06/06/1978 CMND: 197***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81880 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mộc Chân
Ngày sinh: 22/06/1995 CMND: 205***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
