Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81841 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 18/09/1981 CMND: 211***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 81842 |
Họ tên:
Khuất Duy Hưng
Ngày sinh: 25/01/1978 CMND: 060***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 81843 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 13/10/1980 CMND: 168***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 81844 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Vũ
Ngày sinh: 19/04/1988 CMND: 250***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81845 |
Họ tên:
Lê Chí Phúc
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 046******500 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 81846 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 187***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81847 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/05/1990 CMND: 201***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 81848 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 31/07/1992 CMND: 194***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81849 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 048******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 81850 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Hà
Ngày sinh: 14/12/1966 Thẻ căn cước: 045******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 81851 |
Họ tên:
Cù Huy Đàn
Ngày sinh: 25/09/1979 CMND: 201***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chính |
|
||||||||||||
| 81852 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Huy
Ngày sinh: 26/03/1993 CMND: 201***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 81853 |
Họ tên:
Phạm Quang Đức
Ngày sinh: 20/09/1988 CMND: 183***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 81854 |
Họ tên:
Phạm Quyết Tiến
Ngày sinh: 12/08/1989 CMND: 241***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 81855 |
Họ tên:
Trần May
Ngày sinh: 28/12/1974 CMND: 201***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 81856 |
Họ tên:
Ngô Đức Dương
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 201***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 81857 |
Họ tên:
Đoàn Đức Quí
Ngày sinh: 04/06/1984 CMND: 201***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 81858 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thuận
Ngày sinh: 20/08/1994 CMND: 205***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81859 |
Họ tên:
Lưu Văn Khải
Ngày sinh: 26/03/1992 CMND: 215***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81860 |
Họ tên:
Văn Phú Khánh
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 049******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
