Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81781 |
Họ tên:
Phạm Tấn Trung
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 056******020 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 81782 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 08/04/1995 CMND: 225***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81783 |
Họ tên:
Ngô Đăng Cảnh
Ngày sinh: 19/05/1964 Thẻ căn cước: 040******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81784 |
Họ tên:
Phan Thanh Tụ
Ngày sinh: 22/04/1988 CMND: 264***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81785 |
Họ tên:
Vũ Đức Kết
Ngày sinh: 08/01/1969 CMND: 021***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81786 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Kỷ
Ngày sinh: 22/09/1990 CMND: 183***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 81787 |
Họ tên:
Trần Nguyên Gia Lâm
Ngày sinh: 08/12/1996 CMND: 225***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81788 |
Họ tên:
Lại Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 012***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81789 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 038******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học Trắc địa |
|
||||||||||||
| 81790 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 042******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 81791 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Văn
Ngày sinh: 06/11/1977 CMND: 012***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 81792 |
Họ tên:
Đặng Thanh Chung
Ngày sinh: 08/03/1986 CMND: 162***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 81793 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 100***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 81794 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đình
Ngày sinh: 29/09/1985 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cơ khí - cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 81795 |
Họ tên:
Hoàng Phan Đại
Ngày sinh: 23/11/1994 CMND: 125***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 81796 |
Họ tên:
Đặng Danh Trường
Ngày sinh: 22/01/1987 Thẻ căn cước: 027******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81797 |
Họ tên:
Kiều Văn Long
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 035******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81798 |
Họ tên:
Phùng Đức Dương
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 112***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 81799 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 28/02/1987 Thẻ căn cước: 036******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu -Đường |
|
||||||||||||
| 81800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 03/12/1991 Thẻ căn cước: 036******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
