Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8161 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 024******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 8162 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 04/04/1996 Thẻ căn cước: 027******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 8163 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toản
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 027******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 8164 |
Họ tên:
Bùi Xuân Toàn
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 024******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 8165 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 06/07/1997 Thẻ căn cước: 042******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8166 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thỏa
Ngày sinh: 14/11/1992 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8167 |
Họ tên:
Lê Minh Hằng
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 040******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8168 |
Họ tên:
Đỗ Quang Tiến
Ngày sinh: 08/07/1997 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 8169 |
Họ tên:
Hoàng Cường
Ngày sinh: 04/08/1978 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8170 |
Họ tên:
Pham Trường Quân
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 034******065 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8171 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Phong
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 035******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8172 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đại
Ngày sinh: 18/06/1987 Thẻ căn cước: 036******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8173 |
Họ tên:
Thân Văn Trung
Ngày sinh: 10/05/1981 Thẻ căn cước: 024******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8174 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 20/01/1998 Thẻ căn cước: 038******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8175 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 02/07/1989 Thẻ căn cước: 026******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8176 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tôn
Ngày sinh: 11/02/1984 Thẻ căn cước: 034******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8177 |
Họ tên:
Phạm Văn Huấn
Ngày sinh: 18/02/1979 Thẻ căn cước: 030******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8178 |
Họ tên:
Trần Giang Nam
Ngày sinh: 03/04/1979 Thẻ căn cước: 022******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8179 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 28/04/2000 Thẻ căn cước: 034******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8180 |
Họ tên:
Hoàng Đức Long
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 030******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
