Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81761 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thắng
Ngày sinh: 24/08/1990 CMND: 225***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 81762 |
Họ tên:
Ngô Anh Khoa
Ngày sinh: 17/06/1990 CMND: 225***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 81763 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 12/07/1995 CMND: 184***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 81764 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 07/02/1992 CMND: 272***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 81765 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hiền
Ngày sinh: 25/06/1993 CMND: 215***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 81766 |
Họ tên:
Võ Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 225***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81767 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thoại
Ngày sinh: 18/01/1988 Thẻ căn cước: 054******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 81768 |
Họ tên:
Hồ Anh Trường
Ngày sinh: 26/12/1976 CMND: 220***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81769 |
Họ tên:
Võ Đình Hải
Ngày sinh: 06/09/1989 CMND: 205***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81770 |
Họ tên:
Huỳnh Phan Danh
Ngày sinh: 26/08/1984 CMND: 211***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81771 |
Họ tên:
Trần Trọng Định
Ngày sinh: 19/03/1985 CMND: 225***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 81772 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Viết Nam
Ngày sinh: 11/07/1983 CMND: 331***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81773 |
Họ tên:
Cao Văn Tịnh
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 051******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 81774 |
Họ tên:
Hồ Đắc Lê Phan
Ngày sinh: 16/09/1981 CMND: 191***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81775 |
Họ tên:
Lê Đoàn Hải Minh
Ngày sinh: 24/07/1991 CMND: 215***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81776 |
Họ tên:
Phạm Dũng Tiến
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 056******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81777 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sĩ
Ngày sinh: 02/12/1983 CMND: 264***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 81778 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/07/1992 CMND: 225***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81779 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 14/04/1986 CMND: 221***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81780 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 25/07/1982 CMND: 225***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
