Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81681 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/05/1996 Thẻ căn cước: 017******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 81682 |
Họ tên:
Vũ Đình Cường
Ngày sinh: 13/02/1987 Thẻ căn cước: 010******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81683 |
Họ tên:
Ngô Quang Duyên
Ngày sinh: 15/07/1983 CMND: 013***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81684 |
Họ tên:
Phạm Đình Thắng
Ngày sinh: 15/08/1988 CMND: 172***083 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 81685 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 121***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 81686 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hoạt
Ngày sinh: 18/10/1983 CMND: 186***522 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81687 |
Họ tên:
Lỗ Văn Thức
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 001******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81688 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81689 |
Họ tên:
Trương Hồng Phong
Ngày sinh: 15/10/1978 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 81690 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 17/03/1986 Thẻ căn cước: 035******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81691 |
Họ tên:
Hoàng Trung Lâm
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 035******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81692 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/10/1993 CMND: 174***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 81693 |
Họ tên:
Dương Tuấn Vũ
Ngày sinh: 17/10/1991 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 81694 |
Họ tên:
Phạm Thị Hiền
Ngày sinh: 30/07/1993 CMND: 031***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 81695 |
Họ tên:
Bùi Văn Cảnh
Ngày sinh: 26/05/1994 Thẻ căn cước: 036******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 81696 |
Họ tên:
Đồng Trọng Hào
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 030******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 81697 |
Họ tên:
Đàm Văn Thắng
Ngày sinh: 08/03/1994 Thẻ căn cước: 033******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 81698 |
Họ tên:
Phan Văn Gia
Ngày sinh: 29/11/1988 CMND: 183***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81699 |
Họ tên:
Trần Mạnh Long
Ngày sinh: 03/08/1984 CMND: 194***239 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 81700 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Linh
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 038******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
