Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81661 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1971 CMND: 011***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 81662 |
Họ tên:
Đỗ Đình Lý
Ngày sinh: 03/04/1979 Thẻ căn cước: 034******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 81663 |
Họ tên:
Dương Thế Võ
Ngày sinh: 30/11/1991 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81664 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 038******399 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ ngành Cầu và đường Hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 81665 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiên
Ngày sinh: 06/12/1987 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81666 |
Họ tên:
Đỗ Duy Pháp
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 033******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81667 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tường
Ngày sinh: 21/04/1996 Thẻ căn cước: 036******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81668 |
Họ tên:
Trần Đắc Luyện
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 036******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81669 |
Họ tên:
Trần Đồng Hải
Ngày sinh: 11/04/1974 Thẻ căn cước: 035******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 81670 |
Họ tên:
Hồ Trung Dũng
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 040******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81671 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Quân
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 81672 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 21/12/1988 Thẻ căn cước: 026******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81673 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thắng
Ngày sinh: 30/06/1987 CMND: 151***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81674 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 13/02/1979 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81675 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Cường
Ngày sinh: 17/08/1970 Thẻ căn cước: 001******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81676 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81677 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Chính
Ngày sinh: 18/02/1978 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81678 |
Họ tên:
Vương Văn Chung
Ngày sinh: 04/08/1981 Thẻ căn cước: 001******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81679 |
Họ tên:
Phạm Khắc Triệu
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 031******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81680 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/06/1982 CMND: 183***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
