Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81641 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thạch
Ngày sinh: 05/04/1978 Thẻ căn cước: 038******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 81642 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thăng
Ngày sinh: 13/12/1973 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 81643 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khương
Ngày sinh: 09/11/1978 CMND: 141***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 81644 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 036******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 81645 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 036******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81646 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Phương
Ngày sinh: 06/11/1989 CMND: 121***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường/thạc sĩ quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 81647 |
Họ tên:
Tô Việt Dũng
Ngày sinh: 03/08/1982 Thẻ căn cước: 001******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 81648 |
Họ tên:
Dương An Phiên
Ngày sinh: 18/04/1992 CMND: 183***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81649 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đoàn
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 038******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81650 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 031******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81651 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 024******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81652 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 186***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 81653 |
Họ tên:
Lâm Nguyên Phương
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 182***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 81654 |
Họ tên:
Trần Hữu Cường
Ngày sinh: 06/10/1983 Thẻ căn cước: 040******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 81655 |
Họ tên:
Trần Quy
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 172***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81656 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thùy
Ngày sinh: 20/01/1979 CMND: 013***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 81657 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/09/1978 Thẻ căn cước: 031******490 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81658 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 14/07/1978 Thẻ căn cước: 031******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81659 |
Họ tên:
Đoàn Văn Long
Ngày sinh: 27/10/1980 Thẻ căn cước: 036******177 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81660 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 025******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
