Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81621 |
Họ tên:
Cao Anh Đỉnh
Ngày sinh: 15/10/1989 CMND: 212***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81622 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Liên
Ngày sinh: 29/07/1994 Thẻ căn cước: 060******070 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 81623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trai
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 212***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81624 |
Họ tên:
Trần Công Tám
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 049******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81625 |
Họ tên:
Lê Bá Thanh
Ngày sinh: 06/06/1987 CMND: 172***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81626 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thắng
Ngày sinh: 17/09/1982 CMND: 182***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 81627 |
Họ tên:
Hà Văn Tiến
Ngày sinh: 05/06/1983 CMND: 272***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81628 |
Họ tên:
Trần Minh Nhật
Ngày sinh: 12/04/1986 CMND: 301***564 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Cấp thoát nước & Môi trường |
|
||||||||||||
| 81629 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 040******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81630 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Anh Tú
Ngày sinh: 17/12/1986 Thẻ căn cước: 054******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 81631 |
Họ tên:
Hồ Khánh Qui
Ngày sinh: 31/07/1996 CMND: 341***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 81632 |
Họ tên:
Đặng Thanh Vũ
Ngày sinh: 29/12/1983 CMND: 311***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 81633 |
Họ tên:
Hồ Như Quỳnh
Ngày sinh: 01/10/1989 CMND: 186***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81634 |
Họ tên:
Lê Văn Châu
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 205***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81635 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 072******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81636 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 19/09/1968 CMND: 183***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81637 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dực
Ngày sinh: 03/09/1988 CMND: 151***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 81638 |
Họ tên:
Lê Trọng Hai
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 038******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81639 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 033******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu & Công nghệ Giao thông - XD Cầu, Đường |
|
||||||||||||
| 81640 |
Họ tên:
Lương Văn Bình
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
