Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8141 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuyên
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 042******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 8142 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 042******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 8143 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 03/08/1979 Thẻ căn cước: 024******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo Máy |
|
||||||||||||
| 8144 |
Họ tên:
Huỳnh Phan Châu
Ngày sinh: 25/12/1993 Thẻ căn cước: 082******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8145 |
Họ tên:
Trần Văn Qua
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 036******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 8146 |
Họ tên:
Bùi Quang Thiên Ân
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 046******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 8147 |
Họ tên:
Quách Thanh Thảo_Thu hồi theo Quyết định số 175/QĐ-THXDVN ngày 10/11/2025 của Tổng hội Xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 06/02/1976 Thẻ căn cước: 082******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8148 |
Họ tên:
Trịnh Quang Lợi
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 056******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 8149 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 051******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8150 |
Họ tên:
Lê Văn Kha
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 051******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8151 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tín
Ngày sinh: 25/05/1993 Thẻ căn cước: 068******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8152 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Biển
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 034******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 8153 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Biên
Ngày sinh: 17/11/1986 Thẻ căn cước: 052******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8154 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phúc
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 051******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8155 |
Họ tên:
Hồ Xuân Cường
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 049******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 8156 |
Họ tên:
Tô Hữu Tài
Ngày sinh: 08/05/1992 Thẻ căn cước: 052******356 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8157 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thủy
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 038******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế Tạo Máy |
|
||||||||||||
| 8158 |
Họ tên:
Trần Cảnh Hiển
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 052******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 8159 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 034******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8160 |
Họ tên:
Phạm Thu Phương
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 027******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
