Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8141 |
Họ tên:
Trần Văn Xuân
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 038******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8142 |
Họ tên:
Phí Văn Thụy
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 034******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8143 |
Họ tên:
Chu Ánh Dương
Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 042******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8144 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Đức
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 038******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8145 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 036******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8146 |
Họ tên:
Đào Thanh Huyền
Ngày sinh: 21/11/1982 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8147 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/11/1992 Thẻ căn cước: 038******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8148 |
Họ tên:
Tạ Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 022******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8149 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 040******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8150 |
Họ tên:
Lã Văn Kiên
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8151 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dũng
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8152 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 04/04/1988 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8153 |
Họ tên:
Phạm Minh Phúc
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 037******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8154 |
Họ tên:
Phạm Hữu Trung
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8155 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8156 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 001******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8157 |
Họ tên:
Lê Huy Long
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 8158 |
Họ tên:
Trần Mạnh Sáng
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 040******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8159 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liệu
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 033******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8160 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đạt
Ngày sinh: 03/07/1988 Thẻ căn cước: 036******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
