Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81481 |
Họ tên:
Lê Ngọc Vinh
Ngày sinh: 07/06/1981 Thẻ căn cước: 060******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81482 |
Họ tên:
Lê Hoàng Vũ
Ngày sinh: 20/04/1993 CMND: 241***319 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81483 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1990 CMND: 281***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 81484 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 21/07/1996 CMND: 206***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 81485 |
Họ tên:
Đoàn Duy Khánh
Ngày sinh: 08/08/1989 CMND: 250***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81486 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Nam
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 045******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81487 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hiện
Ngày sinh: 14/11/1984 CMND: 125***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81488 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 27/02/1992 Thẻ căn cước: 072******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật địa chính |
|
||||||||||||
| 81489 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 23/01/1972 CMND: 025***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 81490 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đồng
Ngày sinh: 09/05/1992 CMND: 187***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81491 |
Họ tên:
Bùi Văn Lưỡng
Ngày sinh: 14/02/1991 Thẻ căn cước: 044******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81492 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 18/06/1983 CMND: 164***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81493 |
Họ tên:
Mai Thanh Hùng
Ngày sinh: 15/04/1993 CMND: 285***650 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 81494 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Công Khanh
Ngày sinh: 17/04/1989 CMND: 321***913 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Hàn |
|
||||||||||||
| 81495 |
Họ tên:
Phan Tiến Quân
Ngày sinh: 08/11/1986 CMND: 212***873 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81496 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lên
Ngày sinh: 20/09/1989 Thẻ căn cước: 052******380 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81497 |
Họ tên:
Mai Trung Hà
Ngày sinh: 16/07/1985 CMND: 241***670 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81498 |
Họ tên:
Trần Thái Hoàng
Ngày sinh: 23/03/1980 Thẻ căn cước: 074******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 81499 |
Họ tên:
Vũ Hữu Hiệp
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 151***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81500 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1982 CMND: 205***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
