Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81381 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/11/1990 CMND: 186***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81382 |
Họ tên:
Đỗ Hòa Thuận
Ngày sinh: 07/05/1970 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 81383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 034******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 81384 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 28/04/1981 Thẻ căn cước: 034******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81385 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Tú
Ngày sinh: 27/07/1992 CMND: 186***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81386 |
Họ tên:
Vũ Văn Hợp
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 036******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81387 |
Họ tên:
Trần Ngọc Xuyên
Ngày sinh: 24/02/1969 CMND: 130***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81388 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Ly
Ngày sinh: 17/08/1977 Thẻ căn cước: 036******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 81389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 15/10/1970 Thẻ căn cước: 037******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi công trình |
|
||||||||||||
| 81390 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 13/06/1983 Thẻ căn cước: 026******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81391 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thảo
Ngày sinh: 21/02/1962 Thẻ căn cước: 027******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 81392 |
Họ tên:
Phan Huy
Ngày sinh: 15/08/1969 CMND: 013***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81393 |
Họ tên:
Kiều Việt Cường
Ngày sinh: 13/03/1961 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 81394 |
Họ tên:
Vũ Đức Huynh
Ngày sinh: 27/08/1990 Thẻ căn cước: 034******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 81395 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỵ
Ngày sinh: 19/02/1987 Thẻ căn cước: 038******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 81396 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Giang
Ngày sinh: 24/07/1979 CMND: 013***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81397 |
Họ tên:
Phạm Trung Huy
Ngày sinh: 19/11/1979 CMND: 071***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu -Đường |
|
||||||||||||
| 81398 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 070***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 81399 |
Họ tên:
Nguyễn Triều Dương
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 026******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81400 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đàn
Ngày sinh: 10/10/1960 CMND: 181***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
