Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8121 |
Họ tên:
Mai Nguyễn Kim Hoàng
Ngày sinh: 17/05/1986 Thẻ căn cước: 082******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8122 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phú
Ngày sinh: 24/12/1990 Thẻ căn cước: 052******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8123 |
Họ tên:
Nguyễn Mai
Ngày sinh: 11/05/1992 Thẻ căn cước: 096******011 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 8124 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Hoàng Việt
Ngày sinh: 29/07/1984 Thẻ căn cước: 092******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8125 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 16/05/1990 Thẻ căn cước: 074******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8126 |
Họ tên:
Lê Minh Triều
Ngày sinh: 27/04/1985 Thẻ căn cước: 074******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8127 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vinh
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 051******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8128 |
Họ tên:
Dương Toàn Thắng
Ngày sinh: 21/08/1998 Thẻ căn cước: 095******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8129 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hiếu
Ngày sinh: 17/03/1998 Thẻ căn cước: 089******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8130 |
Họ tên:
Lê Công Bình Nguyên
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 044******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8131 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 19/01/1989 Thẻ căn cước: 045******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8132 |
Họ tên:
Hoàng Phúc
Ngày sinh: 23/08/1996 Thẻ căn cước: 075******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8133 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuyên
Ngày sinh: 17/02/1977 Thẻ căn cước: 033******239 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao Đẳng ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8134 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đức
Ngày sinh: 22/02/1999 Thẻ căn cước: 080******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8135 |
Họ tên:
Võ Khôi Nguyên
Ngày sinh: 13/09/1996 Thẻ căn cước: 079******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8136 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Mẫn
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 046******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 8137 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8138 |
Họ tên:
Hồ Hải Đăng
Ngày sinh: 11/10/1977 Thẻ căn cước: 079******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8139 |
Họ tên:
Trương Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 072******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 8140 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phượng
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 042******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
