Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81361 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hưng
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 030******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 81362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đáng
Ngày sinh: 06/05/1987 Thẻ căn cước: 030******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81363 |
Họ tên:
Lưu Đình Toàn
Ngày sinh: 28/03/1993 CMND: 168***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 81364 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 034******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 81365 |
Họ tên:
Lương Hồng Hải
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 031******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 81366 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 031******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 81367 |
Họ tên:
Ngô Văn Lập
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 030******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81368 |
Họ tên:
Đỗ Văn Biên
Ngày sinh: 10/07/1979 CMND: 168***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81369 |
Họ tên:
Nguyễn Công Doanh
Ngày sinh: 17/11/1990 Thẻ căn cước: 030******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81370 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 22/07/1988 CMND: 186***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 81371 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81372 |
Họ tên:
Ninh Quang Nhật
Ngày sinh: 03/06/1989 Thẻ căn cước: 037******451 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81373 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 001******847 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 81374 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hòa
Ngày sinh: 22/11/1982 Thẻ căn cước: 026******355 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 81375 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 11/09/1991 CMND: 187***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 81376 |
Họ tên:
Bùi Văn Thống
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 038******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường - KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 81377 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 034******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 81378 |
Họ tên:
Ngô Trọng Hiếu
Ngày sinh: 21/05/1974 Thẻ căn cước: 027******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81379 |
Họ tên:
Ngô Minh Đức
Ngày sinh: 21/09/1968 CMND: 125***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 81380 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa – Bản đồ |
|
