Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81341 |
Họ tên:
Đàm Xuân Tiến
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81342 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 038******639 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 81343 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 25/03/1994 CMND: 174***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81344 |
Họ tên:
Lưu Bảo Hưng
Ngày sinh: 13/02/1988 Thẻ căn cước: 030******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81345 |
Họ tên:
Lương Minh Dũng
Ngày sinh: 05/04/1973 Thẻ căn cước: 038******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 81346 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Toàn
Ngày sinh: 30/11/1984 CMND: 182***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81347 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Trung
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 033******707 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 81348 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/09/1981 Thẻ căn cước: 033******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 81349 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động hóa |
|
||||||||||||
| 81350 |
Họ tên:
Trần Đức Phụng
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 030******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81351 |
Họ tên:
Bùi Văn Việt
Ngày sinh: 29/01/1986 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81352 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 26/12/1989 Thẻ căn cước: 036******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 81353 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 17/05/1975 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 81354 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 03/11/1993 Thẻ căn cước: 034******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 81355 |
Họ tên:
Đào Văn Thanh
Ngày sinh: 07/12/1989 Thẻ căn cước: 036******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81356 |
Họ tên:
Ngô Bá Hoàng
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 81357 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 24/02/1989 Thẻ căn cước: 030******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81358 |
Họ tên:
Vy Đức Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 025******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81359 |
Họ tên:
Trần Thị Thương
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 044******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81360 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 07/04/1986 CMND: 151***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
