Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81321 |
Họ tên:
Đặng Như Quỳnh
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 034******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81322 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tiến
Ngày sinh: 06/07/1986 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn- Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 81323 |
Họ tên:
Hà Thế Quân
Ngày sinh: 03/02/1963 Thẻ căn cước: 036******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 81324 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 18/04/1992 Thẻ căn cước: 034******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81325 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 001******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 81326 |
Họ tên:
Phi Ngọc Long
Ngày sinh: 31/03/1976 Thẻ căn cước: 001******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81327 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ngọc
Ngày sinh: 12/02/1972 Thẻ căn cước: 030******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81328 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81329 |
Họ tên:
Chu Thiết Giáp
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 81330 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 24/01/1980 CMND: 111***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81331 |
Họ tên:
Hà Đức Chính
Ngày sinh: 14/12/1993 CMND: 132***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81332 |
Họ tên:
Trương Minh Quân
Ngày sinh: 25/11/1973 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81333 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 010******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 81334 |
Họ tên:
Hy Trường Nguyên
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81335 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 16/03/1988 Thẻ căn cước: 031******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81336 |
Họ tên:
Vũ Quốc Cường
Ngày sinh: 25/12/1990 CMND: 151***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81337 |
Họ tên:
Trần Trường Giang
Ngày sinh: 21/05/1981 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81338 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 03/01/1986 Thẻ căn cước: 036******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81339 |
Họ tên:
Phạm Khắc Tùng
Ngày sinh: 19/04/1985 CMND: 100***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 81340 |
Họ tên:
Phạm Văn Thái
Ngày sinh: 04/07/1990 Thẻ căn cước: 036******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghẹ chế tạo máy |
|
