Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81281 |
Họ tên:
Đào Quốc Mạnh
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 037******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81282 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ty
Ngày sinh: 18/06/1992 Thẻ căn cước: 060******713 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81283 |
Họ tên:
Dương Đức Bằng
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 042******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 81284 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiếu
Ngày sinh: 27/07/1995 CMND: 215***138 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81285 |
Họ tên:
Trịnh Trung Tùng
Ngày sinh: 03/08/1990 CMND: 173***448 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81286 |
Họ tên:
Phạm Đình Bách
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 079******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 81287 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Lập
Ngày sinh: 17/09/1991 Thẻ căn cước: 051******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 81288 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/11/1995 CMND: 251***440 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81289 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 27/11/1986 CMND: 273***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81290 |
Họ tên:
Dương Đức Tùng
Ngày sinh: 05/09/1986 CMND: 183***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81291 |
Họ tên:
Trần Thanh Sen
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 072******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81292 |
Họ tên:
LIÊU HOÀNG TUẤN
Ngày sinh: 22/02/1979 Thẻ căn cước: 019******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 81293 |
Họ tên:
BÙI QUANG TUÂN
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 036******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 81294 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC KIÊN
Ngày sinh: 14/05/1991 Thẻ căn cước: 006******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81295 |
Họ tên:
ĐẶNG XUÂN QUỲNH
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 034******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 81296 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH BÌNH
Ngày sinh: 28/12/1981 CMND: 090***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 81297 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 024******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81298 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Biên
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 151***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81299 |
Họ tên:
Hoàng Nam Thái
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 034******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81300 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 28/09/1992 Thẻ căn cước: 038******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
