Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81261 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Huân
Ngày sinh: 10/03/1994 Thẻ căn cước: 049******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 81262 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc San
Ngày sinh: 25/02/1994 CMND: 197***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81263 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Nhân
Ngày sinh: 20/11/1993 CMND: 025***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81264 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Rưng
Ngày sinh: 24/02/1989 CMND: 311***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81265 |
Họ tên:
Quảng Trọng Chẩn
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 321***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81266 |
Họ tên:
Trần Phạm Anh Toàn
Ngày sinh: 26/01/1975 Thẻ căn cước: 051******054 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 81267 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 19/09/1989 CMND: 280***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81268 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Duy
Ngày sinh: 08/06/1988 CMND: 230***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81269 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 25/08/1987 CMND: 240***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81270 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Khương
Ngày sinh: 07/11/1986 CMND: 211***275 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 81271 |
Họ tên:
Đinh Văn Linh
Ngày sinh: 18/07/1986 CMND: 341***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81272 |
Họ tên:
Võ Nguyên Sĩ Long
Ngày sinh: 04/09/1979 CMND: 250***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81273 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 28/01/1991 CMND: 215***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 24/07/1989 CMND: 173***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 81275 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 14/09/1988 CMND: 261***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 81276 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Kỳ
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 321***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 81277 |
Họ tên:
Lương Văn An
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 087******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 81278 |
Họ tên:
Lê Tấn Lực
Ngày sinh: 28/11/1989 CMND: 215***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 81279 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 17/02/1978 Thẻ căn cước: 080******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 81280 |
Họ tên:
Võ Hữu Mến
Ngày sinh: 16/09/1995 CMND: 187***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
