Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81241 |
Họ tên:
Võ Văn Duy Liêm
Ngày sinh: 04/09/1966 CMND: 025***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 81242 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Trường
Ngày sinh: 29/03/1993 CMND: 215***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81243 |
Họ tên:
Đỗ Thế Viễn
Ngày sinh: 18/06/1982 CMND: 221***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81244 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Minh
Ngày sinh: 03/03/1982 CMND: 025***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81245 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Anh
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 079******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81246 |
Họ tên:
Dương Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 09/03/1992 CMND: 264***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81247 |
Họ tên:
Mai Thị Lệ
Ngày sinh: 14/02/1989 CMND: 215***329 Trình độ chuyên môn: CĐ Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81248 |
Họ tên:
Ngô Quang Hạnh
Ngày sinh: 09/04/1995 CMND: 163***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81249 |
Họ tên:
Dương Công Danh
Ngày sinh: 28/02/1990 CMND: 221***169 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81250 |
Họ tên:
Mai Thanh Phước
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 321***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81251 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tín
Ngày sinh: 01/05/1994 CMND: 241***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81252 |
Họ tên:
Châu Văn Quý
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 194***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81253 |
Họ tên:
Lê Đức Tố
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 215***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 81254 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 09/07/1973 Thẻ căn cước: 079******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81255 |
Họ tên:
Trần Thái Bình
Ngày sinh: 06/09/1968 CMND: 341***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81256 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triển
Ngày sinh: 14/02/1993 CMND: 212***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 81257 |
Họ tên:
Trần Văn Lưu
Ngày sinh: 06/09/1991 CMND: 212***864 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81258 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 08/09/1995 Thẻ căn cước: 075******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 81259 |
Họ tên:
Tô Văn Tâm
Ngày sinh: 25/08/1985 CMND: 211***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81260 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng Khoa
Ngày sinh: 28/05/1994 Thẻ căn cước: 079******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
