Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81221 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 230***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81222 |
Họ tên:
Vũ Huy Vũ
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 077******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81223 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Tuyến
Ngày sinh: 27/05/1973 Thẻ căn cước: 001******726 Trình độ chuyên môn: THCN Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81224 |
Họ tên:
Trần Thế Duy
Ngày sinh: 03/03/1991 CMND: 371***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81225 |
Họ tên:
Phạm Quang Hiếu
Ngày sinh: 01/09/1992 CMND: 215***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 81226 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 11/05/1984 CMND: 162***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81227 |
Họ tên:
Đoàn Anh Dũng
Ngày sinh: 21/01/1994 CMND: 215***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81228 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 077******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 81229 |
Họ tên:
Lê Xuân Phong
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 241***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 81230 |
Họ tên:
Lê Xuân Cường
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 372***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 81231 |
Họ tên:
Trần Quang Lâm
Ngày sinh: 22/03/1983 Thẻ căn cước: 024******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81232 |
Họ tên:
Đào Duy Tiên
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 271***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 81233 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuấn
Ngày sinh: 23/03/1990 CMND: 187***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81234 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 04/04/1988 CMND: 351***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81235 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 08/10/1993 CMND: 285***590 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81236 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Lương
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 044******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81237 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sang
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 023***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81238 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Viễn Linh
Ngày sinh: 07/03/1975 CMND: 271***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81239 |
Họ tên:
Phạm Sanh Tài
Ngày sinh: 26/10/1975 CMND: 022***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81240 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 28/08/1996 Thẻ căn cước: 083******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
