Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8101 |
Họ tên:
La Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 17/07/1998 Thẻ căn cước: 095******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8102 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 044******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8103 |
Họ tên:
Đinh Hải Dương
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 044******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8104 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 060******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8105 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 052******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 8106 |
Họ tên:
Đặng Văn Kiên
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 13/12/1994 Thẻ căn cước: 046******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8108 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 048******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8109 |
Họ tên:
Trần Tứ Hùng
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 054******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8110 |
Họ tên:
Phan Đình Phú
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 049******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8111 |
Họ tên:
Lê Bảo Thế
Ngày sinh: 22/10/1998 Thẻ căn cước: 080******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 8112 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Đồng
Ngày sinh: 07/03/1977 Thẻ căn cước: 042******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 8113 |
Họ tên:
Lê Minh Trung
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 087******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 8114 |
Họ tên:
Trần Anh Huy
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 056******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống Điện |
|
||||||||||||
| 8115 |
Họ tên:
Ninh Duy Chung
Ngày sinh: 27/05/1984 Thẻ căn cước: 036******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8116 |
Họ tên:
Bùi Thành Tín
Ngày sinh: 06/04/1978 Thẻ căn cước: 052******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8117 |
Họ tên:
Trương Anh Kiệt
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 082******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8118 |
Họ tên:
Phương Văn Vinh
Ngày sinh: 18/07/1996 Thẻ căn cước: 091******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8119 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Giáp
Ngày sinh: 28/02/1984 Thẻ căn cước: 092******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8120 |
Họ tên:
Trần Quốc Nguyên
Ngày sinh: 21/04/1986 Thẻ căn cước: 079******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
