Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81161 |
Họ tên:
Nguyễn Mã Lương
Ngày sinh: 07/08/1993 CMND: 301***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 81162 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/05/1985 CMND: 212***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81163 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tuyến
Ngày sinh: 03/11/1984 CMND: 151***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 81164 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 17/06/1994 CMND: 215***301 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 81165 |
Họ tên:
Đặng Lê Đắc Tuyên
Ngày sinh: 20/05/1971 Thẻ căn cước: 049******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81166 |
Họ tên:
Hà Văn Tài
Ngày sinh: 19/11/1993 CMND: 194***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81167 |
Họ tên:
Hoàng Đình Cung
Ngày sinh: 23/10/1970 Thẻ căn cước: 079******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 81168 |
Họ tên:
Võ Đình Lưu
Ngày sinh: 29/01/1979 Thẻ căn cước: 077******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81169 |
Họ tên:
Bành Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 215***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81170 |
Họ tên:
Đặng Minh Trí
Ngày sinh: 05/10/1992 CMND: 215***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81171 |
Họ tên:
Lương Xuân Vinh
Ngày sinh: 04/01/1989 CMND: 351***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81172 |
Họ tên:
Đào Duy Linh
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 230***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81173 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Tùng
Ngày sinh: 05/11/1993 CMND: 212***218 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81174 |
Họ tên:
Thới Văn Đạt
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 261***196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 81175 |
Họ tên:
Phạm Quang Sơn
Ngày sinh: 13/07/1993 CMND: 241***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81176 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 079******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81177 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 211***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 81178 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luận
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 080******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81179 |
Họ tên:
Đặng Văn Đồng
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 194***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81180 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 04/11/1995 CMND: 231***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
