Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81141 |
Họ tên:
Lê Văn Chánh
Ngày sinh: 07/10/1970 Thẻ căn cước: 064******195 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 81142 |
Họ tên:
Mai Quang Khoát
Ngày sinh: 19/07/1973 CMND: 261***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 81143 |
Họ tên:
Vũ Đình Cần
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 261***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 81144 |
Họ tên:
Nguyễn Bi Pho
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 054******618 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81145 |
Họ tên:
Phạm Hữu Đại
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 035******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81146 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 19/05/1977 Thẻ căn cước: 027******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 81147 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Toàn
Ngày sinh: 24/10/1960 Thẻ căn cước: 024******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 81148 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiện
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 027******819 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81149 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiền
Ngày sinh: 12/10/1982 CMND: 272***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 81150 |
Họ tên:
Đinh Duy Phúc
Ngày sinh: 07/10/1993 CMND: 212***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81151 |
Họ tên:
Vương Đạo Tình
Ngày sinh: 13/11/1974 Thẻ căn cước: 040******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81152 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 040******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 81153 |
Họ tên:
Nguyễn Vỹ Tích
Ngày sinh: 24/01/1979 Thẻ căn cước: 040******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng cảng đường thủy) |
|
||||||||||||
| 81154 |
Họ tên:
Đỗ Chiêu Hoàng
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 079******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 81155 |
Họ tên:
Trương Hoàng Thái Dương
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 077******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 81156 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nhật Nam
Ngày sinh: 15/06/1980 CMND: 024***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 81157 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toản
Ngày sinh: 07/06/1987 CMND: 221***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 19/11/1986 CMND: 272***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81159 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Danh
Ngày sinh: 30/03/1994 CMND: 215***978 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 81160 |
Họ tên:
Võ Phước Hiệp
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 301***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ nhiệt lạnh |
|
