Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
81081 Họ tên: Trần Văn Tuyền
Ngày sinh: 12/06/1981
Thẻ căn cước: 034******766
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00131685 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng I 30/11/2035
KTE-00131685 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 24/01/2027
81082 Họ tên: Đặng Văn Trung
Ngày sinh: 08/11/1993
Thẻ căn cước: 036******149
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131684 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 24/01/2027
81083 Họ tên: Lê Xuân Thu
Ngày sinh: 28/04/1980
Thẻ căn cước: 017******561
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131683 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 24/01/2027
KTE-00131683 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 24/01/2027
81084 Họ tên: Bùi Văn Doanh
Ngày sinh: 19/08/1993
Thẻ căn cước: 030******320
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131682 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 01/07/2027
KTE-00131682 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 24/01/2027
81085 Họ tên: Đoàn Việt Dũng
Ngày sinh: 08/03/1991
Thẻ căn cước: 042******295
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131681 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 24/01/2027
81086 Họ tên: Đặng Ngọc Quang
Ngày sinh: 24/03/1979
CMND: 011***810
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131680 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 01/07/2027
KTE-00131680 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 01/07/2027
81087 Họ tên: Nguyễn Quảng Công
Ngày sinh: 24/03/1991
CMND: 017***202
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00131679 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 24/07/2028
HNT-00131679 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông II 24/07/2028
81088 Họ tên: Nguyễn Sĩ Đạt
Ngày sinh: 15/08/1993
Thẻ căn cước: 001******772
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131678 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 29/12/2027
KTE-00131678 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 24/01/2027
81089 Họ tên: Nguyễn Tiến Dự
Ngày sinh: 20/09/1992
Thẻ căn cước: 036******404
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00131677 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2028
HNT-00131677 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 08/11/2028
81090 Họ tên: Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 06/04/1983
Thẻ căn cước: 001******832
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131676 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 24/01/2027
KTE-00131676 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 24/01/2027
81091 Họ tên: Nguyễn Xuân Hữu
Ngày sinh: 10/01/1997
Thẻ căn cước: 027******020
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131675 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 24/01/2027
81092 Họ tên: Phạm Thái Hòa
Ngày sinh: 31/10/1980
Thẻ căn cước: 034******648
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị kinh doanh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131674 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 24/01/2027
KTE-00131674 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 24/01/2027
81093 Họ tên: Trịnh Xuân Lâm
Ngày sinh: 25/06/1970
Thẻ căn cước: 001******297
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131673 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 24/01/2027
KTE-00131673 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 24/01/2027
81094 Họ tên: Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/11/1990
CMND: 225***978
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131672 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 24/01/2027
81095 Họ tên: Trần Văn Vương
Ngày sinh: 06/06/1981
Thẻ căn cước: 051******171
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131671 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 24/01/2027
81096 Họ tên: Nguyến Văn Kỳ
Ngày sinh: 26/07/1971
Thẻ căn cước: 027******923
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131670 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 24/01/2027
KTE-00131670 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 24/01/2027
81097 Họ tên: Văn Ngọc Hoàng Minh
Ngày sinh: 18/11/1985
CMND: 225***172
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131669 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 24/01/2027
KTE-00131669 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 24/01/2027
81098 Họ tên: Trương Hoài Nhơn
Ngày sinh: 08/09/1992
CMND: 225***596
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131668 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 24/01/2027
CTN-00131668 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 30/06/2027
81099 Họ tên: Lê Trung Duy
Ngày sinh: 31/07/1997
Thẻ căn cước: 082******091
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00131667 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 24/01/2027
KTE-00131667 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 19/06/2035
81100 Họ tên: Mai Văn Trung
Ngày sinh: 23/10/1991
Thẻ căn cước: 038******457
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00131666 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 25/01/2027
KTE-00131666 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn