Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81081 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyền
Ngày sinh: 12/06/1981 Thẻ căn cước: 034******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81082 |
Họ tên:
Đặng Văn Trung
Ngày sinh: 08/11/1993 Thẻ căn cước: 036******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 81083 |
Họ tên:
Lê Xuân Thu
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 017******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 81084 |
Họ tên:
Bùi Văn Doanh
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 030******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81085 |
Họ tên:
Đoàn Việt Dũng
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 042******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 81086 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quang
Ngày sinh: 24/03/1979 CMND: 011***810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 81087 |
Họ tên:
Nguyễn Quảng Công
Ngày sinh: 24/03/1991 CMND: 017***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 81088 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Đạt
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 001******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 81089 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dự
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81090 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 06/04/1983 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81091 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hữu
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 027******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81092 |
Họ tên:
Phạm Thái Hòa
Ngày sinh: 31/10/1980 Thẻ căn cước: 034******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 81093 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Lâm
Ngày sinh: 25/06/1970 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 81094 |
Họ tên:
Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/11/1990 CMND: 225***978 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 81095 |
Họ tên:
Trần Văn Vương
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 051******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 81096 |
Họ tên:
Nguyến Văn Kỳ
Ngày sinh: 26/07/1971 Thẻ căn cước: 027******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81097 |
Họ tên:
Văn Ngọc Hoàng Minh
Ngày sinh: 18/11/1985 CMND: 225***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 81098 |
Họ tên:
Trương Hoài Nhơn
Ngày sinh: 08/09/1992 CMND: 225***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81099 |
Họ tên:
Lê Trung Duy
Ngày sinh: 31/07/1997 Thẻ căn cước: 082******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81100 |
Họ tên:
Mai Văn Trung
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 038******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
