Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81061 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuyền
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 030******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 81062 |
Họ tên:
Trần Quang Long
Ngày sinh: 04/05/1966 CMND: 182***829 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81063 |
Họ tên:
Lê Trọng Tài
Ngày sinh: 11/05/1990 Thẻ căn cước: 033******428 Trình độ chuyên môn: Đại học Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 81064 |
Họ tên:
Văn Đức Quỳnh
Ngày sinh: 01/07/1991 CMND: 187***501 Trình độ chuyên môn: Đại học Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 81065 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tài
Ngày sinh: 17/01/1985 CMND: 186***248 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Hà Nội |
|
||||||||||||
| 81066 |
Họ tên:
Vũ Văn Tới
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 034******121 Trình độ chuyên môn: Đại học công nghệ Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 81067 |
Họ tên:
Vũ Phúc Tuân
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 030******829 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81068 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng Nga
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 81069 |
Họ tên:
Lại Công Mạnh
Ngày sinh: 14/09/1986 CMND: 142***755 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81070 |
Họ tên:
Hà Tuấn Dũng
Ngày sinh: 08/11/1985 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81071 |
Họ tên:
Vũ Quang Sáng
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 038******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81072 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Hạnh
Ngày sinh: 16/11/1979 Thẻ căn cước: 036******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81073 |
Họ tên:
Vũ Quốc Phong
Ngày sinh: 21/07/1980 Thẻ căn cước: 037******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 81074 |
Họ tên:
Ngô Duy Hưng
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81075 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh Chánh
Ngày sinh: 20/08/1977 Thẻ căn cước: 082******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 81076 |
Họ tên:
Phạm Thị Hằng
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 038******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81077 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trung
Ngày sinh: 09/01/1977 Thẻ căn cước: 030******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 81078 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 19/04/1993 CMND: 122***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81079 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 040******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81080 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Minh
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 031******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
