Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81041 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Việt
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 131***893 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Hà Nội; Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81042 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bình
Ngày sinh: 31/10/1991 CMND: 151***016 Trình độ chuyên môn: Đại học Lương Thế Vinh |
|
||||||||||||
| 81043 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Xinh
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81044 |
Họ tên:
Bùi Minh Đường
Ngày sinh: 14/11/1982 Thẻ căn cước: 001******541 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81045 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 14/04/1979 CMND: 331***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 81046 |
Họ tên:
Phạm Văn Tôn
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 172***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 81047 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 22/09/1994 Thẻ căn cước: 034******161 Trình độ chuyên môn: Đại học Hải Phòng |
|
||||||||||||
| 81048 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Học viện Kỹ thuật Quân sự |
|
||||||||||||
| 81049 |
Họ tên:
Lê Bá Nguyên
Ngày sinh: 05/10/1989 CMND: 186***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81050 |
Họ tên:
Đoàn Tích Thành
Ngày sinh: 17/07/1990 CMND: 212***363 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 81051 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 14/08/1978 CMND: 090***953 Trình độ chuyên môn: Đại học Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 81052 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngọc
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 017***564 Trình độ chuyên môn: Đại học Đại Nam |
|
||||||||||||
| 81053 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khánh
Ngày sinh: 29/08/1990 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 81054 |
Họ tên:
Lê Quang Thảo
Ngày sinh: 31/08/1992 CMND: 230***486 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 81055 |
Họ tên:
Phạm Văn Đề
Ngày sinh: 08/05/1972 Thẻ căn cước: 034******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 81056 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thông
Ngày sinh: 27/02/1980 Thẻ căn cước: 034******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81057 |
Họ tên:
Trần Tiến Quyền
Ngày sinh: 15/09/1989 CMND: 186***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81058 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/04/1979 Thẻ căn cước: 040******145 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Hà Nội |
|
||||||||||||
| 81059 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 03/09/1984 CMND: 142***867 Trình độ chuyên môn: Đại học Mở Tp. Hồ Chí Minh |
|
||||||||||||
| 81060 |
Họ tên:
Đào Cư Tưởng
Ngày sinh: 17/12/1971 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Hà Nội |
|
