Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80981 |
Họ tên:
Đỗ Văn Biên
Ngày sinh: 10/07/1979 CMND: 168***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80982 |
Họ tên:
Nguyễn Công Doanh
Ngày sinh: 17/11/1990 Thẻ căn cước: 030******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80983 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 22/07/1988 CMND: 186***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 80984 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80985 |
Họ tên:
Ninh Quang Nhật
Ngày sinh: 03/06/1989 Thẻ căn cước: 037******451 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80986 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 001******847 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 80987 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hòa
Ngày sinh: 22/11/1982 Thẻ căn cước: 026******355 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 80988 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 11/09/1991 CMND: 187***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 80989 |
Họ tên:
Bùi Văn Thống
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 038******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường - KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 80990 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 034******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 80991 |
Họ tên:
Ngô Trọng Hiếu
Ngày sinh: 21/05/1974 Thẻ căn cước: 027******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80992 |
Họ tên:
Ngô Minh Đức
Ngày sinh: 21/09/1968 CMND: 125***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 80993 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 80994 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/11/1990 CMND: 186***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80995 |
Họ tên:
Đỗ Hòa Thuận
Ngày sinh: 07/05/1970 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 80996 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 034******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 80997 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 28/04/1981 Thẻ căn cước: 034******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80998 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Tú
Ngày sinh: 27/07/1992 CMND: 186***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80999 |
Họ tên:
Vũ Văn Hợp
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 036******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81000 |
Họ tên:
Trần Ngọc Xuyên
Ngày sinh: 24/02/1969 CMND: 130***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
