Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8081 |
Họ tên:
Lê Trọng Lương
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 038******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8082 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đương
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 038******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8083 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 024******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu Khí |
|
||||||||||||
| 8084 |
Họ tên:
Bùi Văn Thể
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 017******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8085 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 042******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8086 |
Họ tên:
Trương Đình Nhân
Ngày sinh: 30/10/1992 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8087 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sưởng
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 027******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 8088 |
Họ tên:
Hồ Văn Dũng
Ngày sinh: 30/12/1996 Thẻ căn cước: 042******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8089 |
Họ tên:
Trần Danh Tuân
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 030******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8090 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 031******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 8091 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 03/09/1989 Thẻ căn cước: 030******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8092 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 034******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8093 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 038******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8094 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Giỏi
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 035******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8095 |
Họ tên:
Vi Văn Hiền
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 020******913 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 8096 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bảo
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 044******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8097 |
Họ tên:
Vũ Khắc Nhật Ninh
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 019******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Biển |
|
||||||||||||
| 8098 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 11/07/1992 Thẻ căn cước: 045******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8099 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưởng
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 020******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8100 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
