Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8081 |
Họ tên:
Lê Văn Tường
Ngày sinh: 10/04/1979 Thẻ căn cước: 038******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 8082 |
Họ tên:
Phan Tấn Tài
Ngày sinh: 06/01/1989 Thẻ căn cước: 048******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8083 |
Họ tên:
Nguyễn Như Nhật
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 077******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8084 |
Họ tên:
Đặng Cao Tứ
Ngày sinh: 18/12/1990 Thẻ căn cước: 072******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8085 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 074******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8086 |
Họ tên:
Phan Văn Hà
Ngày sinh: 28/06/1981 Thẻ căn cước: 038******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8087 |
Họ tên:
Tô Minh Hoàng
Ngày sinh: 22/06/1987 Thẻ căn cước: 068******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 8088 |
Họ tên:
Phạm Văn Năng
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 091******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8089 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sơn
Ngày sinh: 12/05/1990 Thẻ căn cước: 075******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 8090 |
Họ tên:
Đặng Bốn Nuôi_Thu hồi theo Quyết định số 175/QĐ-THXDVN ngày 10/11/2025 của Tổng hội Xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 054******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8091 |
Họ tên:
Trần Nhật Tân
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 084******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cam
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 075******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 8093 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 034******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8094 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 096******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 8095 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thuận
Ngày sinh: 23/12/1994 Thẻ căn cước: 038******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 8096 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 18/02/1980 Thẻ căn cước: 056******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 8097 |
Họ tên:
Dương Anh Phương
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 051******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8098 |
Họ tên:
Bùi Phước Quốc
Ngày sinh: 22/01/1997 Thẻ căn cước: 045******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 8099 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 060******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 8100 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thái
Ngày sinh: 31/05/1999 Thẻ căn cước: 027******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
