Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80961 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/09/1981 Thẻ căn cước: 033******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 80962 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động hóa |
|
||||||||||||
| 80963 |
Họ tên:
Trần Đức Phụng
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 030******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80964 |
Họ tên:
Bùi Văn Việt
Ngày sinh: 29/01/1986 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80965 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 26/12/1989 Thẻ căn cước: 036******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 80966 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 17/05/1975 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 80967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 03/11/1993 Thẻ căn cước: 034******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 80968 |
Họ tên:
Đào Văn Thanh
Ngày sinh: 07/12/1989 Thẻ căn cước: 036******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80969 |
Họ tên:
Ngô Bá Hoàng
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 80970 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 24/02/1989 Thẻ căn cước: 030******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80971 |
Họ tên:
Vy Đức Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 025******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80972 |
Họ tên:
Trần Thị Thương
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 044******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80973 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 07/04/1986 CMND: 151***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80974 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hưng
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 030******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80975 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đáng
Ngày sinh: 06/05/1987 Thẻ căn cước: 030******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80976 |
Họ tên:
Lưu Đình Toàn
Ngày sinh: 28/03/1993 CMND: 168***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 80977 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 034******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 80978 |
Họ tên:
Lương Hồng Hải
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 031******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 80979 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 031******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 80980 |
Họ tên:
Ngô Văn Lập
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 030******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
