Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80941 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80942 |
Họ tên:
Chu Thiết Giáp
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 80943 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 24/01/1980 CMND: 111***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80944 |
Họ tên:
Hà Đức Chính
Ngày sinh: 14/12/1993 CMND: 132***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80945 |
Họ tên:
Trương Minh Quân
Ngày sinh: 25/11/1973 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80946 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 010******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 80947 |
Họ tên:
Hy Trường Nguyên
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80948 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 16/03/1988 Thẻ căn cước: 031******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80949 |
Họ tên:
Vũ Quốc Cường
Ngày sinh: 25/12/1990 CMND: 151***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80950 |
Họ tên:
Trần Trường Giang
Ngày sinh: 21/05/1981 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80951 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 03/01/1986 Thẻ căn cước: 036******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80952 |
Họ tên:
Phạm Khắc Tùng
Ngày sinh: 19/04/1985 CMND: 100***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 80953 |
Họ tên:
Phạm Văn Thái
Ngày sinh: 04/07/1990 Thẻ căn cước: 036******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghẹ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 80954 |
Họ tên:
Đàm Xuân Tiến
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80955 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 038******639 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 80956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 25/03/1994 CMND: 174***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80957 |
Họ tên:
Lưu Bảo Hưng
Ngày sinh: 13/02/1988 Thẻ căn cước: 030******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80958 |
Họ tên:
Lương Minh Dũng
Ngày sinh: 05/04/1973 Thẻ căn cước: 038******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 80959 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Toàn
Ngày sinh: 30/11/1984 CMND: 182***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80960 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Trung
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 033******707 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Kỹ thuật thông tin |
|
