Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80881 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Duy
Ngày sinh: 08/06/1988 CMND: 230***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80882 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 25/08/1987 CMND: 240***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80883 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Khương
Ngày sinh: 07/11/1986 CMND: 211***275 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 80884 |
Họ tên:
Đinh Văn Linh
Ngày sinh: 18/07/1986 CMND: 341***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80885 |
Họ tên:
Võ Nguyên Sĩ Long
Ngày sinh: 04/09/1979 CMND: 250***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80886 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 28/01/1991 CMND: 215***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 24/07/1989 CMND: 173***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 80888 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 14/09/1988 CMND: 261***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 80889 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Kỳ
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 321***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 80890 |
Họ tên:
Lương Văn An
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 087******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 80891 |
Họ tên:
Lê Tấn Lực
Ngày sinh: 28/11/1989 CMND: 215***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 80892 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 17/02/1978 Thẻ căn cước: 080******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 80893 |
Họ tên:
Võ Hữu Mến
Ngày sinh: 16/09/1995 CMND: 187***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80894 |
Họ tên:
Đào Quốc Mạnh
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 037******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80895 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ty
Ngày sinh: 18/06/1992 Thẻ căn cước: 060******713 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80896 |
Họ tên:
Dương Đức Bằng
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 042******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 80897 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiếu
Ngày sinh: 27/07/1995 CMND: 215***138 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80898 |
Họ tên:
Trịnh Trung Tùng
Ngày sinh: 03/08/1990 CMND: 173***448 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80899 |
Họ tên:
Phạm Đình Bách
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 079******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 80900 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Lập
Ngày sinh: 17/09/1991 Thẻ căn cước: 051******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
