Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80821 |
Họ tên:
Phan Hoài Phương
Ngày sinh: 04/09/1977 Thẻ căn cước: 052******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 80822 |
Họ tên:
Lê Trọng Toán
Ngày sinh: 28/06/1994 CMND: 215***143 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80823 |
Họ tên:
Lê Phước Lộc
Ngày sinh: 04/08/1996 CMND: 281***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80824 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Ngọc
Ngày sinh: 30/08/1990 CMND: 312***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80825 |
Họ tên:
Hồ Văn Anh
Ngày sinh: 04/04/1992 CMND: 241***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 80826 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lanh
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 186***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80827 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 20/02/1987 CMND: 172***312 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật công trình Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80828 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Dũng
Ngày sinh: 18/02/1983 CMND: 211***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 80829 |
Họ tên:
Kim Gwan Woo
Ngày sinh: 22/03/1981 Hộ chiếu: M90***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80830 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 230***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80831 |
Họ tên:
Vũ Huy Vũ
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 077******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80832 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Tuyến
Ngày sinh: 27/05/1973 Thẻ căn cước: 001******726 Trình độ chuyên môn: THCN Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80833 |
Họ tên:
Trần Thế Duy
Ngày sinh: 03/03/1991 CMND: 371***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80834 |
Họ tên:
Phạm Quang Hiếu
Ngày sinh: 01/09/1992 CMND: 215***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 80835 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 11/05/1984 CMND: 162***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80836 |
Họ tên:
Đoàn Anh Dũng
Ngày sinh: 21/01/1994 CMND: 215***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80837 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 077******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80838 |
Họ tên:
Lê Xuân Phong
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 241***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 80839 |
Họ tên:
Lê Xuân Cường
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 372***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 80840 |
Họ tên:
Trần Quang Lâm
Ngày sinh: 22/03/1983 Thẻ căn cước: 024******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
