Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80801 |
Họ tên:
Võ Thanh Hòa
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 079******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 80802 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 30/10/1977 Thẻ căn cước: 079******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 80803 |
Họ tên:
Ngô Trung Nghĩa
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 020******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 80804 |
Họ tên:
Châu Trần Hồng Vương
Ngày sinh: 30/06/1983 Thẻ căn cước: 052******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80805 |
Họ tên:
Huỳnh Đình Dũng
Ngày sinh: 10/08/1993 CMND: 341***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 80806 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Cát Hải
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 068******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80807 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan
Ngày sinh: 07/04/1983 CMND: 370***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 80808 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Trường
Ngày sinh: 25/12/1987 CMND: 215***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80809 |
Họ tên:
Lê Tường Lân
Ngày sinh: 25/08/1981 Thẻ căn cước: 068******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 80810 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 10/02/1995 CMND: 231***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 80811 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thắng
Ngày sinh: 03/10/1989 CMND: 121***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80812 |
Họ tên:
Phan Thanh Sơn
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 201***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 80813 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huân
Ngày sinh: 06/03/1991 CMND: 381***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80814 |
Họ tên:
Phan Nhựt Trường
Ngày sinh: 18/07/1974 Thẻ căn cước: 080******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80815 |
Họ tên:
Đặng Đức Vinh
Ngày sinh: 11/04/1994 CMND: 241***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80816 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Vân
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 281***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80817 |
Họ tên:
Phạm Đình Tiện
Ngày sinh: 02/06/1989 CMND: 215***294 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80818 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Đức
Ngày sinh: 25/11/1982 CMND: 023***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 80819 |
Họ tên:
Lê Anh Quốc
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 045******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80820 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 10/08/1992 CMND: 250***730 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc sư) |
|
