Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80781 |
Họ tên:
Đào Duy Linh
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 230***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80782 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Tùng
Ngày sinh: 05/11/1993 CMND: 212***218 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80783 |
Họ tên:
Thới Văn Đạt
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 261***196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 80784 |
Họ tên:
Phạm Quang Sơn
Ngày sinh: 13/07/1993 CMND: 241***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80785 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 079******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80786 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 211***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80787 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luận
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 080******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80788 |
Họ tên:
Đặng Văn Đồng
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 194***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80789 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 04/11/1995 CMND: 231***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80790 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 05/05/1968 CMND: 273***272 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80791 |
Họ tên:
Trương Văn Việt
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 035******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80792 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trí
Ngày sinh: 26/07/1996 Thẻ căn cước: 049******571 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị (chương trình đổi mới) |
|
||||||||||||
| 80793 |
Họ tên:
Trần Anh Minh
Ngày sinh: 15/01/1973 Thẻ căn cước: 042******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 80794 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 31/03/1980 Thẻ căn cước: 079******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80795 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Em
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 084******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80796 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 11/07/1981 Thẻ căn cước: 079******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 80797 |
Họ tên:
Lê Văn Hiền
Ngày sinh: 21/05/1989 Thẻ căn cước: 046******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80798 |
Họ tên:
Đặng Văn Lực
Ngày sinh: 15/06/1979 CMND: 023***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 80799 |
Họ tên:
Đồng Hoàng Đức
Ngày sinh: 01/06/1978 CMND: 023***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 80800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kim
Ngày sinh: 06/09/1984 CMND: 025***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
