Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8061 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bá
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 040******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8062 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 040******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8063 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 25/12/1998 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8064 |
Họ tên:
Bùi Hải Long
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 017******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8065 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/02/1995 Thẻ căn cước: 040******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8066 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 015******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 8067 |
Họ tên:
Trần Tuấn Thanh
Ngày sinh: 19/06/1975 Thẻ căn cước: 030******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8068 |
Họ tên:
Lê Chí Viễn
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 040******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8069 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 040******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8070 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 09/12/1982 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 8071 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đoàn
Ngày sinh: 09/04/1997 Thẻ căn cước: 035******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8072 |
Họ tên:
Thái Doãn Tài
Ngày sinh: 25/07/1980 Thẻ căn cước: 040******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8073 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 040******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8074 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 25/05/1980 Thẻ căn cước: 034******474 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8075 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 022******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8076 |
Họ tên:
Phạm Thế Vinh
Ngày sinh: 28/04/1983 Thẻ căn cước: 030******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8077 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hoa
Ngày sinh: 20/09/1977 Thẻ căn cước: 044******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 8078 |
Họ tên:
Trần Quốc Hạnh
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 040******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 8079 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đính
Ngày sinh: 23/03/1980 Thẻ căn cước: 040******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8080 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 18/05/1998 Thẻ căn cước: 030******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
