Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80761 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 040******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 80762 |
Họ tên:
Nguyễn Vỹ Tích
Ngày sinh: 24/01/1979 Thẻ căn cước: 040******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng cảng đường thủy) |
|
||||||||||||
| 80763 |
Họ tên:
Đỗ Chiêu Hoàng
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 079******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 80764 |
Họ tên:
Trương Hoàng Thái Dương
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 077******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 80765 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nhật Nam
Ngày sinh: 15/06/1980 CMND: 024***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 80766 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toản
Ngày sinh: 07/06/1987 CMND: 221***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80767 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 19/11/1986 CMND: 272***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80768 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Danh
Ngày sinh: 30/03/1994 CMND: 215***978 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 80769 |
Họ tên:
Võ Phước Hiệp
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 301***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 80770 |
Họ tên:
Nguyễn Mã Lương
Ngày sinh: 07/08/1993 CMND: 301***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 80771 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/05/1985 CMND: 212***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80772 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tuyến
Ngày sinh: 03/11/1984 CMND: 151***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 80773 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 17/06/1994 CMND: 215***301 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 80774 |
Họ tên:
Đặng Lê Đắc Tuyên
Ngày sinh: 20/05/1971 Thẻ căn cước: 049******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80775 |
Họ tên:
Hà Văn Tài
Ngày sinh: 19/11/1993 CMND: 194***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80776 |
Họ tên:
Hoàng Đình Cung
Ngày sinh: 23/10/1970 Thẻ căn cước: 079******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 80777 |
Họ tên:
Võ Đình Lưu
Ngày sinh: 29/01/1979 Thẻ căn cước: 077******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80778 |
Họ tên:
Bành Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 215***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80779 |
Họ tên:
Đặng Minh Trí
Ngày sinh: 05/10/1992 CMND: 215***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80780 |
Họ tên:
Lương Xuân Vinh
Ngày sinh: 04/01/1989 CMND: 351***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
