Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80701 |
Họ tên:
Phạm Thái Hòa
Ngày sinh: 31/10/1980 Thẻ căn cước: 034******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 80702 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Lâm
Ngày sinh: 25/06/1970 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 80703 |
Họ tên:
Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/11/1990 CMND: 225***978 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 80704 |
Họ tên:
Trần Văn Vương
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 051******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80705 |
Họ tên:
Nguyến Văn Kỳ
Ngày sinh: 26/07/1971 Thẻ căn cước: 027******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80706 |
Họ tên:
Văn Ngọc Hoàng Minh
Ngày sinh: 18/11/1985 CMND: 225***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 80707 |
Họ tên:
Trương Hoài Nhơn
Ngày sinh: 08/09/1992 CMND: 225***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80708 |
Họ tên:
Lê Trung Duy
Ngày sinh: 31/07/1997 Thẻ căn cước: 082******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80709 |
Họ tên:
Mai Văn Trung
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 038******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 80710 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/11/1992 Thẻ căn cước: 038******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80711 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 05/09/1990 CMND: 173***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80712 |
Họ tên:
Võ Minh Ninh
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 038******456 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80713 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 25/03/1982 Thẻ căn cước: 038******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80714 |
Họ tên:
Lê Thị Mến
Ngày sinh: 06/10/1991 Thẻ căn cước: 038******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 80715 |
Họ tên:
Lê Viết Trường
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 038******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 80716 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 27/06/1991 Thẻ căn cước: 038******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80717 |
Họ tên:
Lê Thế Thành
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 038******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80718 |
Họ tên:
Lê Thanh Giang
Ngày sinh: 11/07/1996 Thẻ căn cước: 038******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 80719 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 24/09/1993 CMND: 174***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 80720 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thoan
Ngày sinh: 10/05/1980 CMND: 172***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
