Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80681 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Hạnh
Ngày sinh: 16/11/1979 Thẻ căn cước: 036******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80682 |
Họ tên:
Vũ Quốc Phong
Ngày sinh: 21/07/1980 Thẻ căn cước: 037******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 80683 |
Họ tên:
Ngô Duy Hưng
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80684 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh Chánh
Ngày sinh: 20/08/1977 Thẻ căn cước: 082******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 80685 |
Họ tên:
Phạm Thị Hằng
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 038******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80686 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trung
Ngày sinh: 09/01/1977 Thẻ căn cước: 030******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 80687 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 19/04/1993 CMND: 122***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80688 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 040******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80689 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Minh
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 031******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80690 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyền
Ngày sinh: 12/06/1981 Thẻ căn cước: 034******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80691 |
Họ tên:
Đặng Văn Trung
Ngày sinh: 08/11/1993 Thẻ căn cước: 036******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 80692 |
Họ tên:
Lê Xuân Thu
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 017******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 80693 |
Họ tên:
Bùi Văn Doanh
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 030******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80694 |
Họ tên:
Đoàn Việt Dũng
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 042******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 80695 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quang
Ngày sinh: 24/03/1979 CMND: 011***810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 80696 |
Họ tên:
Nguyễn Quảng Công
Ngày sinh: 24/03/1991 CMND: 017***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 80697 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Đạt
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 001******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 80698 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dự
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80699 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 06/04/1983 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80700 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hữu
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 027******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
