Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80661 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngọc
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 017***564 Trình độ chuyên môn: Đại học Đại Nam |
|
||||||||||||
| 80662 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khánh
Ngày sinh: 29/08/1990 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80663 |
Họ tên:
Lê Quang Thảo
Ngày sinh: 31/08/1992 CMND: 230***486 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 80664 |
Họ tên:
Phạm Văn Đề
Ngày sinh: 08/05/1972 Thẻ căn cước: 034******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 80665 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thông
Ngày sinh: 27/02/1980 Thẻ căn cước: 034******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80666 |
Họ tên:
Trần Tiến Quyền
Ngày sinh: 15/09/1989 CMND: 186***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80667 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/04/1979 Thẻ căn cước: 040******145 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Hà Nội |
|
||||||||||||
| 80668 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 03/09/1984 CMND: 142***867 Trình độ chuyên môn: Đại học Mở Tp. Hồ Chí Minh |
|
||||||||||||
| 80669 |
Họ tên:
Đào Cư Tưởng
Ngày sinh: 17/12/1971 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Hà Nội |
|
||||||||||||
| 80670 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuyền
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 030******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 80671 |
Họ tên:
Trần Quang Long
Ngày sinh: 04/05/1966 CMND: 182***829 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80672 |
Họ tên:
Lê Trọng Tài
Ngày sinh: 11/05/1990 Thẻ căn cước: 033******428 Trình độ chuyên môn: Đại học Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80673 |
Họ tên:
Văn Đức Quỳnh
Ngày sinh: 01/07/1991 CMND: 187***501 Trình độ chuyên môn: Đại học Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 80674 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tài
Ngày sinh: 17/01/1985 CMND: 186***248 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Hà Nội |
|
||||||||||||
| 80675 |
Họ tên:
Vũ Văn Tới
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 034******121 Trình độ chuyên môn: Đại học công nghệ Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80676 |
Họ tên:
Vũ Phúc Tuân
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 030******829 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80677 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng Nga
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80678 |
Họ tên:
Lại Công Mạnh
Ngày sinh: 14/09/1986 CMND: 142***755 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80679 |
Họ tên:
Hà Tuấn Dũng
Ngày sinh: 08/11/1985 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80680 |
Họ tên:
Vũ Quang Sáng
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 038******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
