Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80641 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 012******490 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80642 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tân
Ngày sinh: 07/03/1984 CMND: 172***816 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80643 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 28/11/1977 CMND: 171***091 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80644 |
Họ tên:
Hà Khánh Tùng
Ngày sinh: 05/01/1973 CMND: 168***269 Trình độ chuyên môn: Đại học xây dựng |
|
||||||||||||
| 80645 |
Họ tên:
Trần Đình Thọ
Ngày sinh: 18/10/1979 CMND: 113***468 Trình độ chuyên môn: Đại học Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80646 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thăng
Ngày sinh: 20/05/1987 CMND: 186***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80647 |
Họ tên:
Trần Đình Công
Ngày sinh: 17/11/1991 CMND: 145***487 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80648 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tài
Ngày sinh: 23/10/1984 CMND: 060***788 Trình độ chuyên môn: Đại học kỹ thuật công nghiệp Đại học Thái Nguyên |
|
||||||||||||
| 80649 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tiên
Ngày sinh: 10/09/1973 Thẻ căn cước: 034******074 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80650 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Việt
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 131***893 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Hà Nội; Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80651 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bình
Ngày sinh: 31/10/1991 CMND: 151***016 Trình độ chuyên môn: Đại học Lương Thế Vinh |
|
||||||||||||
| 80652 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Xinh
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80653 |
Họ tên:
Bùi Minh Đường
Ngày sinh: 14/11/1982 Thẻ căn cước: 001******541 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80654 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 14/04/1979 CMND: 331***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 80655 |
Họ tên:
Phạm Văn Tôn
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 172***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 80656 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 22/09/1994 Thẻ căn cước: 034******161 Trình độ chuyên môn: Đại học Hải Phòng |
|
||||||||||||
| 80657 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Học viện Kỹ thuật Quân sự |
|
||||||||||||
| 80658 |
Họ tên:
Lê Bá Nguyên
Ngày sinh: 05/10/1989 CMND: 186***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80659 |
Họ tên:
Đoàn Tích Thành
Ngày sinh: 17/07/1990 CMND: 212***363 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 80660 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 14/08/1978 CMND: 090***953 Trình độ chuyên môn: Đại học Thủy Lợi |
|
