Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80601 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dũng
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 240***856 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80602 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 14/07/1988 Thẻ căn cước: 030******460 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80603 |
Họ tên:
Nguyễn Hợp Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1979 Thẻ căn cước: 030******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 049******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 80605 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 17/06/1990 CMND: 205***947 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 80606 |
Họ tên:
Ngô Tấn Trình
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 048******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tự động |
|
||||||||||||
| 80607 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 11/09/1980 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Đại học giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80608 |
Họ tên:
Phạm Duy Thanh
Ngày sinh: 09/11/1982 Thẻ căn cước: 036******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 80609 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoài
Ngày sinh: 28/03/1979 Thẻ căn cước: 045******086 Trình độ chuyên môn: Đại học Bách Khoa Hà Nội |
|
||||||||||||
| 80610 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 037******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80611 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bình
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 186***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80612 |
Họ tên:
Đinh Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 22/04/1971 Thẻ căn cước: 037******059 Trình độ chuyên môn: Đại học kỹ sư đường sắt Mátxcơva |
|
||||||||||||
| 80613 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Kim
Ngày sinh: 03/04/1965 Thẻ căn cước: 034******354 Trình độ chuyên môn: Học viện Kỹ thuật Quân Sự |
|
||||||||||||
| 80614 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 11/04/1991 CMND: 215***953 Trình độ chuyên môn: Đại học Quy Nhơn |
|
||||||||||||
| 80615 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 28/06/1973 CMND: 012***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80616 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 09/11/1983 CMND: 121***705 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80617 |
Họ tên:
Đinh Văn Nhân
Ngày sinh: 06/09/1960 CMND: 013***600 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng Hà Nội |
|
||||||||||||
| 80618 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thuyên
Ngày sinh: 13/11/1986 Thẻ căn cước: 035******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80619 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 19/02/1977 Thẻ căn cước: 034******258 Trình độ chuyên môn: Đại học Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80620 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Minh
Ngày sinh: 16/11/1973 Thẻ căn cước: 031******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
