Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80581 |
Họ tên:
Đinh Trọng Luân
Ngày sinh: 22/05/1993 Thẻ căn cước: 037******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80582 |
Họ tên:
Trần Quí Nam
Ngày sinh: 04/11/1975 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 80583 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đại
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 027******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80584 |
Họ tên:
Đinh Hùng Việt
Ngày sinh: 20/11/1971 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80585 |
Họ tên:
Bùi Huy Khôi
Ngày sinh: 07/02/1976 Thẻ căn cước: 014******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 80586 |
Họ tên:
Phan Kế Lực
Ngày sinh: 15/01/1974 CMND: 113***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80587 |
Họ tên:
Lê Văn Hưởng
Ngày sinh: 05/10/1957 Thẻ căn cước: 030******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80588 |
Họ tên:
Bùi Duy Mạnh
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 026******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 80589 |
Họ tên:
Trần Đình Nhân
Ngày sinh: 04/09/1983 Thẻ căn cước: 048******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 80590 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 10/07/1960 CMND: 011***949 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc Hà Nội; Đại học Bách Khoa Hà Nội |
|
||||||||||||
| 80591 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 20/03/1986 CMND: 205***881 Trình độ chuyên môn: Đại học Bách Khoa - ĐH Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 80592 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/06/1976 CMND: 182***159 Trình độ chuyên môn: Đại học Bách Khoa Hà Nội |
|
||||||||||||
| 80593 |
Họ tên:
Đặng Văn Đại
Ngày sinh: 28/07/1989 CMND: 186***843 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80594 |
Họ tên:
Dư Quyết Thắng
Ngày sinh: 04/04/1991 CMND: 187***180 Trình độ chuyên môn: Đại học Điện Lực |
|
||||||||||||
| 80595 |
Họ tên:
Đào Kim Thành
Ngày sinh: 09/12/1981 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Đại học Bách Khoa Hà Nội |
|
||||||||||||
| 80596 |
Họ tên:
Đặng Quang Hiếu
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 042******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 80597 |
Họ tên:
Lê Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 30/10/1984 CMND: 187***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80598 |
Họ tên:
Lê Văn Quảng
Ngày sinh: 05/07/1993 Thẻ căn cước: 035******477 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80599 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 042******021 Trình độ chuyên môn: Đại học Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 80600 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 01/11/1974 Thẻ căn cước: 030******850 Trình độ chuyên môn: Đại học Mỏ - Địa chất |
|
