Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8041 |
Họ tên:
Nguyễn Bền Vững
Ngày sinh: 03/12/1989 Thẻ căn cước: 096******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 8042 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 094******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8043 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 22/02/1978 Thẻ căn cước: 080******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8044 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cẩm
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 064******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 8045 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lương
Ngày sinh: 02/08/1985 Thẻ căn cước: 049******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8046 |
Họ tên:
Lưu Quang Bút
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 040******257 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8047 |
Họ tên:
Lê Nguyên Thạch
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 052******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8048 |
Họ tên:
Trương Đông Chinh
Ngày sinh: 08/05/1998 Thẻ căn cước: 082******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thùy |
|
||||||||||||
| 8049 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quý
Ngày sinh: 15/12/1969 Thẻ căn cước: 044******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8050 |
Họ tên:
Phạm Hồng Danh
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 080******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8051 |
Họ tên:
Võ Minh Trung
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 082******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8052 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 079******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 8053 |
Họ tên:
Lương Minh Quốc Anh
Ngày sinh: 26/07/1997 Thẻ căn cước: 079******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 8054 |
Họ tên:
Đinh Nho Thứ
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 042******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8055 |
Họ tên:
Võ Quốc Sự
Ngày sinh: 02/03/1993 Thẻ căn cước: 052******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8056 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 052******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8057 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Hiển
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 093******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8058 |
Họ tên:
Dương Thanh Hậu
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 077******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8059 |
Họ tên:
Đỗ Trưng
Ngày sinh: 01/06/1960 Thẻ căn cước: 049******646 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông; Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 8060 |
Họ tên:
Trần Thị Định
Ngày sinh: 07/12/2000 Thẻ căn cước: 052******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
