Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8041 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuyên
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 027******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8042 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 27/05/1978 Thẻ căn cước: 034******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Công nghệ kỹ thuật XDCT dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 8043 |
Họ tên:
Phạm Hải Đường
Ngày sinh: 15/05/1970 Thẻ căn cước: 037******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông Ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 8044 |
Họ tên:
Chu Xuân Đoàn
Ngày sinh: 17/02/1986 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8045 |
Họ tên:
Trần Văn Tường
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 034******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8046 |
Họ tên:
Đỗ Văn Triệu
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 036******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8047 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8048 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 14/09/1980 Thẻ căn cước: 026******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8049 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1979 Thẻ căn cước: 030******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường- ngành kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 8050 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hậu
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8051 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dùng
Ngày sinh: 17/02/1995 Thẻ căn cước: 036******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 8052 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 001******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8053 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 16/03/1977 Thẻ căn cước: 036******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8054 |
Họ tên:
Chu Nguyên Trương
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 033******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8055 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hưởng
Ngày sinh: 09/09/1975 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8056 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8057 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khải
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 040******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8058 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8059 |
Họ tên:
Cao Văn Hà
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8060 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bằng
Ngày sinh: 14/08/1990 Thẻ căn cước: 036******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
