Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80521 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 25/04/1986 Thẻ căn cước: 040******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 80522 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 040******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng – công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80523 |
Họ tên:
Lê Huấn
Ngày sinh: 14/09/1983 CMND: 311***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80524 |
Họ tên:
Trần Văn Đáng
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 033******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80525 |
Họ tên:
Vũ Phúc Thiện
Ngày sinh: 18/10/1993 Thẻ căn cước: 036******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 80526 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 26/04/1978 CMND: 271***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80527 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 22/07/1990 CMND: 285***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80528 |
Họ tên:
Phan Hữu Hào
Ngày sinh: 30/06/1994 CMND: 197***659 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 80529 |
Họ tên:
Lã Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/06/1984 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80530 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Giang
Ngày sinh: 13/09/1977 CMND: 013***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80531 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 031******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 80532 |
Họ tên:
Ngô Văn Yên
Ngày sinh: 11/04/1986 Thẻ căn cước: 027******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80533 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Học
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 026******207 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80534 |
Họ tên:
Vũ Đức Đông
Ngày sinh: 08/12/1988 Thẻ căn cước: 031******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80535 |
Họ tên:
Lê Hoàng Vũ
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 042******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 80536 |
Họ tên:
Trần Quốc Đoàn
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 037******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 80537 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng An
Ngày sinh: 24/06/1982 CMND: 031***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80538 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoà
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 037******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80539 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Chiến
Ngày sinh: 07/06/1982 Thẻ căn cước: 040******123 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 80540 |
Họ tên:
Hoàng Thế Chiến
Ngày sinh: 12/07/1991 Thẻ căn cước: 033******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt ( chuyên ngành máy và thiết bị nhiệt lạnh) |
|
