Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80501 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hải
Ngày sinh: 22/08/1993 CMND: 264***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80502 |
Họ tên:
Đinh Vũ Công
Ngày sinh: 18/11/1996 CMND: 221***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80503 |
Họ tên:
Lê Quỳnh Ngân
Ngày sinh: 01/09/1994 CMND: 221***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 80504 |
Họ tên:
Văn Thanh Phụng
Ngày sinh: 17/11/1992 CMND: 230***315 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 80505 |
Họ tên:
Đinh Đông Hưng
Ngày sinh: 28/11/1980 CMND: 241***376 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 80506 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 034******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 80507 |
Họ tên:
Lục Xuân Kỳ
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 004******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 80508 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 27/08/1983 CMND: 080***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 80509 |
Họ tên:
Đinh Quý Hùng
Ngày sinh: 02/06/1976 Thẻ căn cước: 004******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 80510 |
Họ tên:
Lôi Quốc Bình
Ngày sinh: 24/12/1971 CMND: 080***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 80511 |
Họ tên:
Lô Minh Quang
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 004******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 80512 |
Họ tên:
Lý Hồng Hữu
Ngày sinh: 14/09/1973 Thẻ căn cước: 004******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80513 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Bộ
Ngày sinh: 09/02/1980 CMND: 370***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80514 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 28/05/1982 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 80515 |
Họ tên:
Vũ Việt Hùng
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 033******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 80516 |
Họ tên:
Bùi Đình Khiêm
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 034******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 80517 |
Họ tên:
Mai Trọng Xuân
Ngày sinh: 16/09/1991 CMND: 173***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80518 |
Họ tên:
Vũ Đình Huỳnh
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 034******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80519 |
Họ tên:
Dương Quốc Minh
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 311***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80520 |
Họ tên:
Nguyễn Công Toàn
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 072******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử (Điện năng) |
|
