Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80481 |
Họ tên:
ĐỖ QUANG DŨNG
Ngày sinh: 13/04/1966 CMND: 221***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 80482 |
Họ tên:
VÕ NGỌC ĐIỆP
Ngày sinh: 24/08/1989 CMND: 215***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80483 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HẢI
Ngày sinh: 29/10/1991 Thẻ căn cước: 052******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80484 |
Họ tên:
VÕ KHÔI THẠCH
Ngày sinh: 04/04/1974 CMND: 221***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80485 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THIỆN
Ngày sinh: 12/07/1990 CMND: 215***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80486 |
Họ tên:
Tạ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 001******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 80487 |
Họ tên:
Hà Huy Bang
Ngày sinh: 09/08/1988 CMND: 183***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 80488 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Phương
Ngày sinh: 26/04/1976 Thẻ căn cước: 001******458 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ – Kiến trúc sư Quy hoạch ngành Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 80489 |
Họ tên:
Đặng Thái Tiến
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 064******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80490 |
Họ tên:
Vũ Huy Lượng
Ngày sinh: 16/09/1983 Thẻ căn cước: 014******112 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 80491 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Khánh
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 026******026 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 80492 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phi
Ngày sinh: 28/06/1987 Thẻ căn cước: 001******671 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 80493 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 11/05/1981 Thẻ căn cước: 038******333 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 80494 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 80495 |
Họ tên:
Lưu Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 036******826 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 80496 |
Họ tên:
Đỗ Đức Toàn
Ngày sinh: 10/11/1986 CMND: 162***754 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 80497 |
Họ tên:
Bùi Việt Phương
Ngày sinh: 01/02/1973 Thẻ căn cước: 038******153 Trình độ chuyên môn: Mở rộng |
|
||||||||||||
| 80498 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Mạnh
Ngày sinh: 25/03/1975 Thẻ căn cước: 027******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80499 |
Họ tên:
Võ Tấn Bình
Ngày sinh: 03/08/1986 CMND: 311***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 80500 |
Họ tên:
Cao Thế Nam
Ngày sinh: 04/06/1982 CMND: 225***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
