Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80461 |
Họ tên:
Võ Xuân Quế
Ngày sinh: 15/04/1992 CMND: 194***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 80462 |
Họ tên:
Trần Khánh Sơn
Ngày sinh: 30/08/1989 Hộ chiếu: 186****334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80463 |
Họ tên:
Cao Hoàng Thái
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 044******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 80464 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Mùi
Ngày sinh: 04/07/1990 CMND: 194***000 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80465 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 15/03/1995 Thẻ căn cước: 044******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 80466 |
Họ tên:
Phạm Đăng Tuân
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 044******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 80467 |
Họ tên:
Đinh Văn Hùng
Ngày sinh: 01/09/1987 CMND: 194***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80468 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Hùng
Ngày sinh: 18/06/1985 CMND: 194***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80469 |
Họ tên:
Phan Công Dương
Ngày sinh: 16/03/1976 Thẻ căn cước: 044******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 80470 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Sơn
Ngày sinh: 20/01/1955 Thẻ căn cước: 040******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 80471 |
Họ tên:
Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 26/03/1993 CMND: 194***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80472 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 13/10/1991 Thẻ căn cước: 044******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80473 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Linh
Ngày sinh: 02/01/1988 CMND: 194***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 80474 |
Họ tên:
HUỲNH THỊ THẢO NGUYÊN
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 094******119 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 80475 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN XÊ
Ngày sinh: 07/01/1992 Thẻ căn cước: 093******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80476 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH QUANG
Ngày sinh: 17/08/1982 CMND: 211***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 80477 |
Họ tên:
DƯƠNG NGỌC TIẾN
Ngày sinh: 16/10/1994 Thẻ căn cước: 052******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80478 |
Họ tên:
TRIỆU QUANG NHẬT
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 215***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 80479 |
Họ tên:
CAO VIỆT THẠCH
Ngày sinh: 20/09/1993 CMND: 215***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80480 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN PHƯƠNG
Ngày sinh: 06/03/1993 CMND: 215***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
