Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80421 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dự
Ngày sinh: 18/03/1994 CMND: 163***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 80422 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tài
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 321***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 80423 |
Họ tên:
Lê Thái Bảo
Ngày sinh: 20/11/1992 CMND: 215***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80424 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Thiện
Ngày sinh: 30/04/1979 CMND: 023***169 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 80425 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 05/05/1991 CMND: 173***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80426 |
Họ tên:
Bùi Đăng Minh
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 033******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80427 |
Họ tên:
Lê Minh Cư
Ngày sinh: 26/05/1992 CMND: 215***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80428 |
Họ tên:
Thái Văn Nhật Cường
Ngày sinh: 12/02/1991 CMND: 191***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 80429 |
Họ tên:
Trần Công Hội
Ngày sinh: 14/11/1987 CMND: 186***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 80430 |
Họ tên:
Lê Hoàng An
Ngày sinh: 27/04/1990 CMND: 215***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80431 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 044******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80432 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tín
Ngày sinh: 19/12/1992 CMND: 215***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80433 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đạo
Ngày sinh: 04/06/1992 CMND: 285***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80434 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lương
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 077******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80435 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tính
Ngày sinh: 06/07/1992 CMND: 273***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80436 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/04/1986 CMND: 215***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80437 |
Họ tên:
Lê Văn Đen
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 285***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80438 |
Họ tên:
Mai Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/02/1974 Thẻ căn cước: 001******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 80439 |
Họ tên:
Tô Mai Ca
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 096******573 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 80440 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Huy
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 049******800 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
