Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 80381 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thuận
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 031******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 80382 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 031******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 09/10/1977 CMND: 031***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80384 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 22/10/1978 Thẻ căn cước: 031******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80385 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 031******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 80386 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 16/10/1973 CMND: 030***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 80387 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 037******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 80388 |
Họ tên:
Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 031******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80389 |
Họ tên:
Vũ Văn Sơn
Ngày sinh: 25/01/1977 CMND: 030***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80390 |
Họ tên:
Phạm Thanh Huyền
Ngày sinh: 01/06/1993 CMND: 031***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 80391 |
Họ tên:
Phạm Thế Minh
Ngày sinh: 23/04/1970 CMND: 031***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 80392 |
Họ tên:
Vũ Thị Tâm
Ngày sinh: 04/07/1995 CMND: 031***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80393 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thức
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 031******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô và Sân bay |
|
||||||||||||
| 80394 |
Họ tên:
Vũ Trường Xuân
Ngày sinh: 04/10/1980 Thẻ căn cước: 031******108 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 80395 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 04/11/1995 Thẻ căn cước: 031******520 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 80396 |
Họ tên:
Vũ Anh Tú
Ngày sinh: 29/09/1994 CMND: 031***599 Trình độ chuyên môn: Nghành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 80397 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tiến
Ngày sinh: 04/11/1979 Thẻ căn cước: 031******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 80398 |
Họ tên:
Ngô Tiến Tùng
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 031******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 80399 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 031******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 80400 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/10/1994 CMND: 168***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
