Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8021 |
Họ tên:
Dương Ngọc Duy
Ngày sinh: 13/01/1990 Thẻ căn cước: 001******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8022 |
Họ tên:
Bùi Văn Thịnh
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8023 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 15/05/1990 Thẻ căn cước: 042******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8024 |
Họ tên:
Phạm Anh Trường
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 019******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8025 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 26/12/1997 Thẻ căn cước: 042******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 26/04/1996 Thẻ căn cước: 038******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8027 |
Họ tên:
Phạm Trung Nghĩa
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 015******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8028 |
Họ tên:
Đinh Văn Long
Ngày sinh: 05/07/1997 Thẻ căn cước: 036******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8029 |
Họ tên:
Dương Văn Trung
Ngày sinh: 29/03/1997 Thẻ căn cước: 024******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8030 |
Họ tên:
Vũ Văn Kiệt
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 036******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8031 |
Họ tên:
Mai Đức Thuận
Ngày sinh: 02/12/1981 Thẻ căn cước: 037******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 06/12/1998 Thẻ căn cước: 037******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8033 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sinh
Ngày sinh: 23/01/1980 Thẻ căn cước: 042******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8034 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/10/1992 Thẻ căn cước: 030******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8035 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 24/09/2000 Thẻ căn cước: 025******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8036 |
Họ tên:
Đoàn Công Trường
Ngày sinh: 06/05/2000 Thẻ căn cước: 001******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8037 |
Họ tên:
Lê Đức Dần
Ngày sinh: 13/10/1974 Thẻ căn cước: 042******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8038 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tư
Ngày sinh: 04/06/1993 Thẻ căn cước: 001******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8039 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 031******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8040 |
Họ tên:
Trần Đức Hạnh
Ngày sinh: 14/07/1999 Thẻ căn cước: 025******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
