Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8021 |
Họ tên:
Võ Hải Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 079******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8022 |
Họ tên:
Lê Văn Tùng
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 087******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8023 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhựt
Ngày sinh: 14/12/1992 Thẻ căn cước: 083******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8024 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trương
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 080******718 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8025 |
Họ tên:
Khoa Lâm
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 096******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8026 |
Họ tên:
Đặng Quốc Vương
Ngày sinh: 11/12/1984 Thẻ căn cước: 058******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8027 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 12/12/1995 Thẻ căn cước: 030******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8028 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhân
Ngày sinh: 19/05/1996 Thẻ căn cước: 034******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8029 |
Họ tên:
Lê Văn Bảo Long
Ngày sinh: 18/04/1997 Thẻ căn cước: 068******473 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 8030 |
Họ tên:
Phan Khánh Huy
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 086******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8031 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Bảo
Ngày sinh: 26/09/2000 Thẻ căn cước: 074******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8032 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Bảo Cường
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 094******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 8033 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thâm
Ngày sinh: 03/03/1996 Thẻ căn cước: 052******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8034 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khanh
Ngày sinh: 17/01/1997 Thẻ căn cước: 074******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8035 |
Họ tên:
Trần Hồng Thái_Thu hồi theo Quyết định số 175/QĐ-THXDVN ngày 10/11/2025 của Tổng hội Xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 27/02/1992 Thẻ căn cước: 096******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8036 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Linh
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 082******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 8037 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thắng
Ngày sinh: 24/03/1997 Thẻ căn cước: 054******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 8038 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Thi
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 095******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 8039 |
Họ tên:
Phan Văn Khánh
Ngày sinh: 11/10/1967 Thẻ căn cước: 075******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8040 |
Họ tên:
Nguyễn Dương
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 038******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
